饺子 (jiǎozi, Hán Việt: giảo tử) nghĩa là sủi cảo, bánh chẻo. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
饺子 (jiǎozi, Hán Việt: giảo tử) nghĩa là sủi cảo, bánh chẻo. Đây là từ vựng HSK 1.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.