Tâm HSK

个子

gèzi
cá tử
vóc dáng, chiều cao

个子 (gèzi, Hán Việt: cá tử) nghĩa là vóc dáng, chiều cao. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

个 cá · 12 từ

子 tử · 146 từ