Tâm HSK

个体

gètǐ
cá thể
cá nhân

个体 (gètǐ, Hán Việt: cá thể) nghĩa là cá nhân. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

个 cá · 12 từ

体 thể · 51 từ