Tâm HSK

文物

wénwù
văn vật
di tích văn hóa; di tích lịch sử

文物 (wénwù, Hán Việt: văn vật) nghĩa là di tích văn hóa; di tích lịch sử. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

物 vật · 35 từ