文化 (wénhuà, Hán Việt: văn hóa) nghĩa là văn hóa; nền văn minh; thuộc về văn hóa. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
文 văn · 27 từ
中文Zhōngwéntiếng Trung课文kèwénbài đọc文件wénjiàntài liệu文章wénzhāngbài viết文字wénzìchữ viết作文zuòwénviết bài văn论文lùnwénbài báo文学wénxuévăn học