Tâm HSK

急

jí
cấp
khẩn cấp; cấp bách; nhanh

急 (jí, Hán Việt: cấp) nghĩa là khẩn cấp; cấp bách; nhanh. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 急

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ