Tâm HSK

急剧

jíjù
cấp kịch
nhanh chóng; đột ngột

急剧 (jíjù, Hán Việt: cấp kịch) nghĩa là nhanh chóng; đột ngột. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

剧 kịch · 19 từ