Tâm HSK

惊险

jīngxiǎn
kinh hiểm
nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp

惊险 (jīngxiǎn, Hán Việt: kinh hiểm) nghĩa là nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惊 kinh · 19 từ

险 hiểm · 9 từ