危险 (wēixiǎn, Hán Việt: nguy hiểm) nghĩa là nguy hiểm. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
危 nguy · 6 từ
危害wēihàigây nguy hại危机wēijīkhủng hoảng危及wēijígây nguy hiểm危急wēijítình huống nguy cấp乘人之危chéngrénzhīwēilợi dụng lúc ai gặp khó khăn