Tâm HSK

危险

wēixiǎn
nguy hiểm
nguy hiểm

危险 (wēixiǎn, Hán Việt: nguy hiểm) nghĩa là nguy hiểm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

危 nguy · 6 từ

险 hiểm · 9 từ