Tâm HSK

取

qǔ
thủ
lấy; nhận; chọn

取 (qǔ, Hán Việt: thủ) nghĩa là lấy; nhận; chọn. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 取

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ