Tâm HSK

取胜

qǔshèng
thủ thắng
giành chiến thắng; vượt qua đối thủ

取胜 (qǔshèng, Hán Việt: thủ thắng) nghĩa là giành chiến thắng; vượt qua đối thủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

胜 thắng · 10 từ