Tâm HSK

胜出

shèngchū
thắng xuất
giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công

胜出 (shèngchū, Hán Việt: thắng xuất) nghĩa là giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胜 thắng · 10 từ

出 xuất · 95 từ