Tâm HSK

胜利

shènglì
thắng lợi
chiến thắng

胜利 (shènglì, Hán Việt: thắng lợi) nghĩa là chiến thắng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胜 thắng · 10 từ

利 lợi · 28 từ