Tâm HSK

利用

lìyòng
lợi dụng
tận dụng; sử dụng; lợi dụng

利用 (lìyòng, Hán Việt: lợi dụng) nghĩa là tận dụng; sử dụng; lợi dụng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

利 lợi · 28 từ

用 dụng · 53 từ