Tâm HSK

不利

bùlì
bất lợi
không thuận lợi; bất lợi; có hại

不利 (bùlì, Hán Việt: bất lợi) nghĩa là không thuận lợi; bất lợi; có hại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

利 lợi · 28 từ