漏 lòulậurò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầm HSK 5 漏 (lòu, Hán Việt: lậu) nghĩa là rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầm. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 漏 Cụm từ thường gặp có 漏漏洞lòudòngrò rỉ泄漏xièlòurò rỉ走漏zǒulòurò rỉ