Tâm HSK

漏洞

lòudòng
lậu động
rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở

漏洞 (lòudòng, Hán Việt: lậu động) nghĩa là rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

漏 lậu · 3 từ

洞 động · 3 từ