Tâm HSK

洞穴

dòngxué
động huyệt
hang; động

洞穴 (dòngxué, Hán Việt: động huyệt) nghĩa là hang; động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洞 động · 3 từ

穴 huyệt · 2 từ