要害 (yàohài, Hán Việt: yếu hại) nghĩa là bộ phận quan trọng; (bóng) điểm then chốt; mấu chốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
要 yếu · 32 từ
不要búyàođừng快要kuàiyàosắp, sắp sửa需要xūyàocần重要zhòngyàoquan trọng要求yāoqiúyêu cầu只要zhǐyàochỉ cần主要zhǔyàochính要是yàoshinếu