Tâm HSK

害羞

hàixiū
hại tu
nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ

害羞 (hàixiū, Hán Việt: hại tu) nghĩa là nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

害 hại · 21 từ

羞 tu · 4 từ