害羞 (hàixiū, Hán Việt: hại tu) nghĩa là nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
害 hại · 21 từ
害怕hàipàsợ hãi厉害lìhaikinh…伤害shānghàilàm bị thương损害sǔnhàitổn hại危害wēihàigây nguy hại有害yǒuhàicó hại灾害zāihàitai họa杀害shāhàisát hại