恼羞成怒 (nǎoxiūchéngnù, Hán Việt: não tu thành nộ) nghĩa là nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恼 não · 4 từ
羞 tu · 4 từ
成 thành · 58 từ
完成wánchénghoàn thành变成biànchéngthay đổi thành成绩chéngjìthành tích成为chéngwéitrở thành成功chénggōngthành công养成yǎngchéngbồi dưỡng造成zàochénggây ra成员chéngyuánthành viên