Tâm HSK

恼羞成怒

nǎoxiūchéngnù
não tu thành nộ
nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)

恼羞成怒 (nǎoxiūchéngnù, Hán Việt: não tu thành nộ) nghĩa là nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恼 não · 4 từ

羞 tu · 4 từ

成 thành · 58 từ

怒 nộ · 4 từ