羞耻 (xiūchǐ, Hán Việt: tu sỉ) nghĩa là (cảm giác) xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
羞耻 (xiūchǐ, Hán Việt: tu sỉ) nghĩa là (cảm giác) xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.