Tâm HSK

相约

xiāngyuē
tương ước
đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp

相约 (xiāngyuē, Hán Việt: tương ước) nghĩa là đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

约 ước · 17 từ