Tâm HSK

筛

shāi
si
(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn

筛 (shāi, Hán Việt: si) nghĩa là (hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 筛