Tâm HSK

顺心

shùnxīn
thuận tâm
vui vẻ; hài lòng

顺心 (shùnxīn, Hán Việt: thuận tâm) nghĩa là vui vẻ; hài lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

心 tâm · 105 từ