Tâm HSK

顺着

shùnzhe
thuận trứ
theo; dõi theo; dọc theo

顺着 (shùnzhe, Hán Việt: thuận trứ) nghĩa là theo; dõi theo; dọc theo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

着 trứ · 32 từ