Tâm HSK

着火

zháohuǒ
trứ hỏa
bắt lửa

着火 (zháohuǒ, Hán Việt: trứ hỏa) nghĩa là bắt lửa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

着 trứ · 32 từ

火 hỏa · 27 từ