着火 (zháohuǒ, Hán Việt: trứ hỏa) nghĩa là bắt lửa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
着 trứ · 32 từ
着急zháojílo lắng接着jiēzhebắt và giữ有着yǒuzhecó随着suízhecùng với意味着yìwèizhecó nghĩa着凉zháoliángbị cảm lạnh睡着shuìzháongủ thiếp đi穿着chuānzhuótrang phục