火炬 (huǒjù, Hán Việt: hỏa cự) nghĩa là đuốc (đang cháy). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
火炬 (huǒjù, Hán Việt: hỏa cự) nghĩa là đuốc (đang cháy). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.