Tâm HSK

良心

liángxīn
lương tâm
lương tâm

良心 (liángxīn, Hán Việt: lương tâm) nghĩa là lương tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

良 lương · 7 từ

心 tâm · 105 từ