Tâm HSK

感恩

gǎnēn
cảm ân
biết ơn

感恩 (gǎnēn, Hán Việt: cảm ân) nghĩa là biết ơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

感 cảm · 32 từ

恩 ân · 6 từ