Tâm HSK

手枪

shǒuqiāng
thủ thương
súng lục

手枪 (shǒuqiāng, Hán Việt: thủ thương) nghĩa là súng lục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

枪 thương · 3 từ