Tâm HSK

歌手

gēshǒu
ca thủ
ca sĩ

歌手 (gēshǒu, Hán Việt: ca thủ) nghĩa là ca sĩ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

歌 ca · 19 từ

手 thủ · 72 từ