Tâm HSK

骄傲

jiāoào
kiêu ngạo
sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ

骄傲 (jiāoào, Hán Việt: kiêu ngạo) nghĩa là sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

傲 ngạo · 3 từ