Tâm HSK

高傲

gāoào
cao ngạo
kiêu ngạo; kiêu căng; cao ngạo

高傲 (gāoào, Hán Việt: cao ngạo) nghĩa là kiêu ngạo; kiêu căng; cao ngạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

傲 ngạo · 3 từ