Tâm HSK

提高

tígāo
đề cao
nâng cao; tăng; cải thiện

提高 (tígāo, Hán Việt: đề cao) nghĩa là nâng cao; tăng; cải thiện. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

高 cao · 50 từ