Tâm HSK

满意

mǎnyì
mãn ý
hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi

满意 (mǎnyì, Hán Việt: mãn ý) nghĩa là hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

满 mãn · 12 từ

意 ý · 62 từ