Tâm HSK

同意

tóngyì
đồng ý
đồng ý; tán thành; chấp thuận

同意 (tóngyì, Hán Việt: đồng ý) nghĩa là đồng ý; tán thành; chấp thuận. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

意 ý · 62 từ