Tâm HSK

共同

gòngtóng
cộng đồng
chung; cùng; chung sức

共同 (gòngtóng, Hán Việt: cộng đồng) nghĩa là chung; cùng; chung sức. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 共同

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

共 cộng · 16 từ

同 đồng · 43 từ