Tâm HSK

共同体

gòngtóngtǐ
cộng đồng thể
cộng đồng

共同体 (gòngtóngtǐ, Hán Việt: cộng đồng thể) nghĩa là cộng đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

共 cộng · 16 từ

同 đồng · 43 từ

体 thể · 51 từ