Tâm HSK

共计

gòngjì
cộng kế
tổng cộng; lên tới

共计 (gòngjì, Hán Việt: cộng kế) nghĩa là tổng cộng; lên tới. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

共 cộng · 16 từ

计 kế · 20 từ