共计 (gòngjì, Hán Việt: cộng kế) nghĩa là tổng cộng; lên tới. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
共 cộng · 16 từ
公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt一共yīgòngtổng cộng共同gòngtóngchung公共gōnggòngcông cộng共享gòngxiǎngchia sẻ总共zǒnggòngtổng cộng共有gòngyǒucó tất cả共和国gònghéguónước cộng hòa