Tâm HSK

共和国

gònghéguó
cộng hòa quốc
nước cộng hòa

共和国 (gònghéguó, Hán Việt: cộng hòa quốc) nghĩa là nước cộng hòa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

共 cộng · 16 từ

和 hòa · 21 từ

国 quốc · 37 từ