Tâm HSK

盛大

shèngdà
thịnh đại
hoành tráng; tráng lệ; nguy nga

盛大 (shèngdà, Hán Việt: thịnh đại) nghĩa là hoành tráng; tráng lệ; nguy nga. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盛 thịnh · 11 từ

大 đại · 110 từ