Tâm HSK

茂盛

màoshèng
mậu thịnh
tươi tốt

茂盛 (màoshèng, Hán Việt: mậu thịnh) nghĩa là tươi tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茂 mậu · 2 từ

盛 thịnh · 11 từ