Tâm HSK

旺盛

wàngshèng
vượng thịnh
mãnh liệt; dồi dào

旺盛 (wàngshèng, Hán Việt: vượng thịnh) nghĩa là mãnh liệt; dồi dào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

旺 vượng · 3 từ

盛 thịnh · 11 từ