Tâm HSK

兴旺

xīngwàng
hưng vượng
thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh

兴旺 (xīngwàng, Hán Việt: hưng vượng) nghĩa là thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

旺 vượng · 3 từ