Tâm HSK

有条不紊

yǒutiáobùwěn
hữu điều bất vặn
chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp

有条不紊 (yǒutiáobùwěn, Hán Việt: hữu điều bất vặn) nghĩa là chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

条 điều · 17 từ

不 bất · 207 từ

紊 vặn · 2 từ