Tâm HSK

无条件

wútiáojiàn
vô điều kiện
vô điều kiện

无条件 (wútiáojiàn, Hán Việt: vô điều kiện) nghĩa là vô điều kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

条 điều · 17 từ

件 kiện · 16 từ