无条件 (wútiáojiàn, Hán Việt: vô điều kiện) nghĩa là vô điều kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác
条 điều · 17 từ
面条miàntiáomì sợi条件tiáojiànđiều kiện条例tiáolìquy định薯条shǔtiáokhoai tây chiên条款tiáokuǎnđiều khoản条约tiáoyuēhiệp ước线条xiàntiáođường nét苗条miáotiaomảnh mai