Tâm HSK

无关

wúguān
vô quan
không liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác)

无关 (wúguān, Hán Việt: vô quan) nghĩa là không liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 无关

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

关 quan · 31 từ