Tâm HSK

义务

yìwù
nghĩa vụ
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]); tình nguyện (công việc, v.v.)

义务 (yìwù, Hán Việt: nghĩa vụ) nghĩa là nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]); tình nguyện (công việc, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

义 nghĩa · 20 từ

务 vụ · 24 từ