Tâm HSK

定义

dìngyì
định nghĩa
định nghĩa

定义 (dìngyì, Hán Việt: định nghĩa) nghĩa là định nghĩa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

义 nghĩa · 20 từ